Động cơ servo HF-KP43
HF-KP43 thuộc dòng HF-KP, công suất định mức 400W tương đương 0.4kW, dòng định mức 2.7A, nguồn 200Vac. Động cơ có trục thẳng, encoder tuyệt đối 18 bit tích hợp, quán tính thấp công suất nhỏ, làm mát tự nhiên. Kích thước H77.1 x W60 x D128.5 mm.
Vị trí của dòng HF-KP
Dòng HF-KP là nhóm động cơ đi cùng với thế hệ bộ điều khiển J3, trong khi các thế hệ sau dùng những dòng động cơ khác.
Điều này có nghĩa khi một nhà máy chuyển đổi bộ điều khiển sang thế hệ mới, phần động cơ cũng thường phải đổi theo, và đó là phần chiếm khối lượng công việc cơ khí lớn nhất trong dự án chuyển đổi.
Vì vậy khi lập kế hoạch, cần tính cả việc tháo lắp động cơ, căn chỉnh lại đồng tâm và có thể phải thay khớp nối, chứ không chỉ tính phần thay thiết bị trong tủ.
Kiểm tra kích thước khi đổi dòng động cơ
Các dòng động cơ khác nhau có thể khác về chiều dài, về đường kính trục và về vị trí lỗ bắt mặt bích.
Cần đối chiếu bản vẽ kích thước của cả hai dòng trước khi lên phương án, và chuẩn bị sẵn tấm chuyển tiếp hoặc khớp nối mới nếu cần.
Phần gia công cơ khí nên hoàn thành trước kỳ dừng máy chứ không làm tại chỗ trong lúc thi công.
Giai đoạn chuyển tiếp
Trong thời gian chuyển đổi, nhà máy sẽ có cả hai dòng cùng tồn tại, nên cần duy trì dự phòng và công cụ cho cả hai.
Nên ghi rõ trong hồ sơ từng trục đang ở trạng thái nào để tránh nhầm lẫn khi cần thay thế gấp.
Điều kiện cung cấp
Hàng mới 100 phần trăm, bảo hành theo chính sách chính hãng, xuất hóa đơn VAT và cung cấp CO CQ khi cần.
Anh chị gửi hiện trạng hệ thống để nhân viên tư vấn hỗ trợ lập phương án. Dự án chuyển đổi xin gửi qua Vietautomation.com.
Tính thời gian cho dự án chuyển đổi
Khi lập kế hoạch chuyển đổi thế hệ, phần dễ ước lượng sai nhất là thời gian cho công việc cơ khí.
Việc thay thiết bị trong tủ có thể tính khá chính xác, nhưng việc tháo động cơ cũ, gia công lại phần gá nếu cần, lắp động cơ mới và căn chỉnh đồng tâm thì phụ thuộc nhiều vào điều kiện thực tế tại chỗ.
Nên làm thử một trục trước để có số liệu thật, rồi mới nhân lên cho các trục còn lại.
Cũng nên dự trù thời gian cho các tình huống phát sinh như bu lông gỉ khó tháo hoặc khớp nối bị kẹt trên trục, vốn rất phổ biến ở thiết bị đã vận hành lâu năm.
| Primary brand | Mitsubishi Electric |
| Main function | AC servo motor |
| Product series / family name | MELSERVO J3 series |
| Sub-range name | HF-KP series |
| Functions | AC brushless rotary servo motor |
| Design | straight shaftbuilt-in absolute feedback encod. (18-bit)low inertia / small power capacitynatural cooling |
| Supply voltage (AC) | 200Vac class |
| Rated current | 2.7A |
| Rated active power (kW) | 400W / 0.4kW |
| Rotational speed | 3000rpm6000rpm (maximum) |
| Torque | 1.3Nm nominal |
| Maximum torque | 3.8Nm |
| Moment of inertia | 0.000042kg.m2 (0.42kg.cm2) |
| Net Height (mm) | 77.1 mm |
| Net Width (mm) | 60 mm |
| Net Depth (mm) | 128.5 mm |
| Mounting mode | 60x60mm flange mounting |
| Degree of protection | IP65 |
| Dimensions | H77.1mm x W60mm x D128.5mm |
| Ambient air temperature for operation | 0…+40 °C |
| Ambient air temperature for storage | -15°C…+70 °C |
| Maximum current | 8.1 A |
| Order code / Manufacturer SKU | HF-KP43 |
| Benefits | taking advantage of the characteristics of a servo motor such as smallness and high-outputthis motor serves as a compact and high-output spindle motor which is capable of high-speed rotation 6000rpm |







