Analog Output Adapter Mitsubishi FX5-4DA-ADP
FX5-4DA-ADP là bộ thích ứng xuất tín hiệu tương tự bốn kênh cho bộ điều khiển dòng FX5, gắn liền vào thân thiết bị.
Kiểm tra kênh ra khi chạy thử
Với kênh ra tương tự, sai sót thường không lộ ra như lỗi đấu dây thông thường: cơ cấu vẫn chạy, chỉ là không đúng mức mong muốn. Vì vậy cần một quy trình kiểm tra riêng thay vì chỉ xem máy có hoạt động hay không.
Cách làm gọn là dùng chương trình xuất lần lượt ba mức đã biết — mức thấp nhất, mức giữa và mức toàn thang — rồi đo bằng đồng hồ tại hàng cầu đấu. Đo tại cầu đấu chứ không tại chân thiết bị, để bao gồm luôn phần dây trong tủ.
Sau đó đối chiếu với giá trị mà thiết bị nhận hiển thị trên màn hình của nó, nếu có. Ba con số khớp nhau ở cả ba mức là xác nhận chắc chắn rằng cả chuỗi từ chương trình tới thiết bị đều đúng, kể cả phần quy đổi.
Dây tín hiệu ra và nhiễu ngược chiều
Một điểm ít được để ý là kênh ra tương tự cũng có thể trở thành nguồn nhiễu cho các tín hiệu khác, chứ không chỉ là nạn nhân của nhiễu.
Khi giá trị ra thay đổi nhanh và liên tục, dây tín hiệu đó mang theo biến thiên tương ứng. Nếu nó đi sát và song song dài với dây của kênh đọc tương tự, phần biến thiên có thể ghép sang và làm giá trị đọc dao động theo — tạo ra một vòng ảnh hưởng khó lần ra.
Cách phòng đơn giản là không bó chung cáp của kênh vào và kênh ra trên đoạn dài, mỗi nhóm dùng cáp riêng có vỏ chắn. Trong tủ chật thì khó tách hoàn toàn, nhưng ít nhất nên tránh chạy song song trên quãng dài.
Trước khi mua
Xác định số kênh ra cần dùng, kiểu tín hiệu mà thiết bị nhận yêu cầu và cách bố trí cáp trong tủ.
Ứng dụng
Đặt tốc độ biến tần, điều khiển van tỷ lệ và các hệ đã dùng gần hết vị trí module trên ray.
Hỗ trợ kỹ thuật
Anh chị gửi cấu hình hiện có và thiết bị nhận, nhân viên kỹ thuật sẽ kiểm tra khả năng ghép. Nhu cầu mua số lượng xin liên hệ qua Vietautomation.com.
FA-COM PLC: Analogue I/O Module
| Series | MELSEC IQ-F SERIES |
|---|---|
| Type | ANALOG OUTPUT |
| Power Supply (V) | 24 |
| Current Type | DC |
| Integrated Analogue Outputs | 4 |
| Output Voltage Range (V) | -10-10; 0-10; 0-5; 1-5 |
| Output Current Range (mA) | 0-20; 4-20 |
| Min. Ambient Temperature (°C) | 0 |
| Max. Ambient Temperature (°C) | 55 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 17,6 |
|---|---|
| Height (mm) | 106 |
| Depth (mm) | 89,1 |
| Weight (kg) | 0,1 |










