Thiết bị cho điều kiện môi trường mở rộng
Mã 6GK7342-5DA02-0XE0 thuộc dòng SIPLUS NET, phiên bản CP 342-5 DP. Các sản phẩm thuộc dòng SIPLUS được chuẩn bị để làm việc trong những điều kiện vượt ra ngoài phạm vi của thiết bị tiêu chuẩn.
Khi nào cần tới phiên bản này
Khi thiết bị phải làm việc ở dải nhiệt độ rộng hơn so với môi trường trong nhà có kiểm soát.
Khi môi trường có độ ẩm cao hoặc chứa các tác nhân gây ăn mòn, chẳng hạn tại các nhà máy hóa chất, cơ sở xử lý nước hoặc khu vực gần biển.
Khi thiết bị chịu rung động hoặc va đập vượt mức thông thường, ví dụ trên các phương tiện di động hoặc gần máy móc lớn.
Trong những điều kiện đó, thiết bị tiêu chuẩn vẫn có thể hoạt động một thời gian nhưng tuổi thọ giảm rõ rệt và tần suất sự cố tăng lên.
Đánh giá điều kiện thực tế
Việc lựa chọn nên dựa trên đo đạc thực tế tại vị trí lắp đặt chứ không dựa trên cảm nhận chung về nhà máy.
Cần đo nhiệt độ ở thời điểm nóng nhất trong năm và tại vị trí cụ thể trong tủ, không phải nhiệt độ trung bình của khu vực.
Với môi trường ăn mòn, nên quan sát tình trạng của các thiết bị đã lắp đặt lâu năm tại cùng vị trí, đây là bằng chứng thuyết phục nhất.
Cân nhắc về chi phí
Phiên bản dành cho điều kiện mở rộng có chi phí cao hơn, nên việc lựa chọn cần dựa trên đánh giá thực tế thay vì áp dụng đại trà.
Ở những vị trí thực sự khắc nghiệt, khoản chênh lệch thường được bù lại chỉ sau một hai lần tránh được sự cố.
Ở những vị trí điều kiện bình thường, việc dùng thiết bị tiêu chuẩn kèm biện pháp bảo vệ phù hợp có thể hợp lý hơn.
Điều kiện cung cấp
Hàng mới 100 phần trăm, bảo hành theo chính sách chính hãng, có hóa đơn VAT và CO CQ khi anh chị yêu cầu.
Anh chị mô tả điều kiện môi trường thực tế để nhân viên tư vấn hỗ trợ lựa chọn. Dự án xin gửi qua Vietautomation.com.
Bảo trì trong môi trường khắc nghiệt
Ở những vị trí có điều kiện môi trường vượt mức thông thường, chu kỳ bảo trì cần được rút ngắn so với các khu vực khác.
Nội dung kiểm tra cũng cần bổ sung những nội dung đặc thù, chẳng hạn tìm dấu hiệu ăn mòn trên các điểm tiếp xúc và kiểm tra tình trạng lớp bảo vệ.
Nên ghi nhận có hệ thống tình trạng qua từng kỳ để nhận ra tốc độ xuống cấp, từ đó điều chỉnh chu kỳ cho phù hợp thay vì áp dụng một con số cố định cho toàn nhà máy.
Song song với đó, nên xem xét cải thiện chính điều kiện môi trường nếu khả thi, vì đây là biện pháp có tác dụng với mọi thiết bị trong khu vực chứ không riêng thiết bị đang được thay thế.










