R60AD8-G và con số 32 điểm cần lưu ý
R60AD8-G là module ngõ vào analog cách ly theo từng kênh thuộc dòng MELSEC iQ-R, có 8 kênh, hỗ trợ dải điện áp -10 đến 10 V, 0 đến 10 V, 0 đến 5 V, 1 đến 5 V cùng dải dòng 0 đến 20 mA và 4 đến 20 mA, đấu nối bằng connector, tiêu thụ 0,33 A, bề rộng 27,8 mm, thân cao 98 mm, sâu 110 mm, nặng 0,19 kg.
Điểm cần đặc biệt chú ý trong bảng thông số là module chiếm 32 điểm vào ra trên PLC, trong khi nhiều module analog khác cùng dòng chỉ chiếm 16 điểm. Con số này không liên quan tới số kênh mà liên quan tới lượng dữ liệu module trao đổi với CPU.
Ảnh hưởng tới quy hoạch địa chỉ
Khi lập bảng địa chỉ vào ra cho rack, phải tính theo số điểm chiếm dụng chứ không theo số kênh thật. Nếu tính nhầm, toàn bộ địa chỉ của các module cắm phía sau sẽ lệch, và lỗi này chỉ lộ ra khi chạy thử với những biểu hiện rất khó hiểu.
Con số 32 điểm cũng cần được cộng vào tổng số điểm mà CPU quản lý. Với hệ thống có nhiều module analog mật độ cao, tổng điểm chiếm dụng tăng nhanh hơn nhiều so với cảm nhận trực quan về số thiết bị đo thực tế.
Cách lập bảng địa chỉ cho rack
Bảng nên có các cột: vị trí khe, mã module, số điểm chiếm, dải địa chỉ từ đâu tới đâu, và ý nghĩa của từng kênh gắn với thiết bị ngoài hiện trường. Cột cuối là cột quý nhất khi bảo trì, vì nó cho phép người thợ đi thẳng từ mã lỗi tới đúng cảm biến cần kiểm tra.
Với module analog, nên ghi thêm dải tín hiệu đã khai báo cho từng kênh. Không có thông tin này, việc chẩn đoán khi giá trị đọc bất thường sẽ mất rất nhiều thời gian dò lại cấu hình.
Thông tin bán hàng
Hàng mới 100 phần trăm, bảo hành chính hãng, có hóa đơn VAT và chứng từ CO/CQ theo yêu cầu. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được hỗ trợ tính số điểm chiếm dụng và chọn cấu hình rack. Dự án nhiều tủ xin gửi qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: Analogue I/O Module
| Series | MELSEC IQ-R SERIES |
|---|---|
| Type | CHANNEL ISOLATED ANALOG INPUT |
| Occupied I/O Points on PLC | 32 |
| Integrated Analogue Inputs | 8 |
| Input Voltage Range (V) | -10-10; 0-10; 0-5; 1-5 |
| Input Current Range (mA) | 0-20; 4-20 |
| Wiring | CONNECTOR |
| Int. Current Consumption (A) | 0,33 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,8 |
|---|---|
| Height (mm) | 98 (106) |
| Depth (mm) | 110 |
| Weight (kg) | 0,19 |










