QD75P1N với mức tiêu thụ thấp
QD75P1N là module điều khiển vị trí một trục của dòng MELSEC-Q, sử dụng ngõ ra kiểu open collector. Thông số cho biết module tiêu thụ 0,29 A từ nguồn nội bộ, kích thước 27,4 x 98 x 90 mm và khối lượng 0,14 kg. Đây là mức tiêu thụ thấp nhất trong nhóm module định vị QD75 được liệt kê, một điểm mạnh rất cụ thể khi cần bổ sung chức năng vào tủ đã lắp gần đầy.
Tình huống này rất phổ biến ở các nhà máy đã vận hành lâu. Rack ban đầu được thiết kế vừa đủ, sau nhiều năm cải tiến thì hầu hết khe đã có module và bộ nguồn cũng gần hết dư địa. Khi cần thêm một trục chuyển động, việc chọn module tiêu thụ ít giúp tránh phải thay bộ nguồn hoặc bổ sung rack mở rộng, hai hạng mục đều kéo theo dừng máy và chi phí đáng kể.
Cách kiểm tra dư địa nguồn của rack
Việc kiểm tra khá đơn giản nhưng cần làm nghiêm túc. Liệt kê từng khe đang cắm module gì, tra dòng tiêu thụ nội bộ của từng loại rồi cộng lại, sau đó so với thông số của module nguồn đang dùng. Nên để lại một khoảng dự phòng khoảng hai mươi phần trăm thay vì dùng sát ngưỡng, bởi dòng tiêu thụ thực tế có thể dao động theo nhiệt độ và theo trạng thái làm việc.
Nếu kết quả cho thấy đã sát ngưỡng, các phương án gồm chuyển bớt module sang rack mở rộng, thay bộ nguồn công suất lớn hơn, hoặc chọn module có mức tiêu thụ thấp như mã này. Phương án cuối thường nhanh và ít xáo trộn nhất.
Ứng dụng một trục
Module phục vụ các cơ cấu cần dừng chính xác và lặp lại: bàn đẩy, cụm cấp phôi theo bước, trục kéo vật liệu theo chiều dài, cơ cấu nâng dừng nhiều mức. Ngõ ra open collector phù hợp với phần lớn driver bước và nhiều driver servo khi khoảng cách đi dây vừa phải.
Thông tin bán hàng
Thiết bị mới 100 phần trăm, bảo hành chính hãng, xuất hóa đơn VAT, hỗ trợ CO/CQ khi cần. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được tính giúp phụ tải nguồn của rack. Đơn hàng theo dự án xin gửi qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: Positioning Module
| Series | MELSEC-Q SERIES |
|---|---|
| Type | OPEN COLLECTOR OUTPUT |
| Number of Axes | 1 |
| Int. Current Consumption (A) | 0,29 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,4 |
|---|---|
| Height (mm) | 98 |
| Depth (mm) | 90 |
| Weight (kg) | 0,14 |










