QX80-TS cho tủ đặt tại hiện trường
QX80-TS là module ngõ vào một chiều kiểu chung âm thuộc dòng MELSEC-Q, có 16 ngõ vào số, chiếm 16 điểm I/O, điện áp ngõ vào định mức 24 VDC, nguồn 24 VDC, đấu dây kiểu kẹp lò xo, tiêu thụ 0,055 A từ nguồn nội bộ, kích thước 27,4 x 98 x 90 mm, khối lượng 0,16 kg.
Kiểu đấu dây kẹp lò xo tỏ ra đặc biệt phù hợp với các tủ đặt ngoài phòng điều khiển, ngay tại khu vực sản xuất. Có ba lý do cho điều này.
Ba lý do chọn kẹp lò xo cho tủ hiện trường
Lý do thứ nhất là rung động. Tủ gắn trên hoặc gần máy chịu rung động liên tục trong suốt thời gian máy chạy. Với đấu vít, rung động lâu ngày làm vít lỏng dần, gây tiếp xúc kém rồi phát nhiệt tại điểm nối. Kẹp lò xo duy trì lực ép ổn định nên không có vấn đề này.
Lý do thứ hai là điều kiện thao tác. Đấu dây trong một tủ nhỏ đặt ở vị trí chật chội, thiếu ánh sáng, đôi khi phải với tay từ dưới lên, việc dùng tua vít trở nên rất bất tiện. Thao tác ấn và cắm đơn giản hơn nhiều.
Lý do thứ ba là thời gian xử lý sự cố. Tủ hiện trường thường ở xa, và mỗi lần phải quay lại lấy dụng cụ hay vật tư đều tốn thời gian. Việc rút ngắn thao tác tại chỗ có giá trị thực tế lớn.
Bảo vệ tủ hiện trường
Song song với việc chọn kiểu đấu dây, tủ đặt tại hiện trường cần cấp bảo vệ phù hợp với môi trường, có biện pháp chống ngưng tụ hơi nước nếu chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, và được đặt ở vị trí tránh va đập từ xe nâng hoặc từ thao tác vận hành. Việc chọn vị trí lắp tủ nên có sự tham gia của bộ phận sản xuất, vì họ hiểu rõ nhất luồng di chuyển thực tế trong xưởng.
Điều kiện cung cấp
Sản phẩm mới 100 phần trăm, bảo hành chính hãng, có hóa đơn VAT và CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được hỗ trợ chọn cấu hình. Dự án nhiều tủ hiện trường xin gửi qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: Digital Input Module
| Series | MELSEC-Q SERIES |
|---|---|
| Type | DC INPUT (MINUS COMMON) |
| Power Supply (V) | 24 |
| Current Type | DC |
| Occupied I/O Points on PLC | 16 |
| Integrated Digital Inputs | 16 |
| Rated Input Voltage (VDC) | 24 |
| Wiring | SPRING CLAMP |
| Int. Current Consumption (A) | 0,055 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,4 |
|---|---|
| Height (mm) | 98 |
| Depth (mm) | 90 |
| Weight (kg) | 0,16 |










