QX50 làm việc với mức điện áp 48 V
QX50 là module ngõ vào của dòng MELSEC-Q. Theo bảng thông số, module có 16 ngõ vào số, chiếm 16 điểm I/O, được ghi nhận điện áp ngõ vào định mức 48 VAC và 48 VDC, đấu dây kiểu bắt vít, tiêu thụ 0,05 A từ nguồn nội bộ, kích thước 27,4 x 98 x 90 mm và khối lượng 0,13 kg.
Mức 48 V ít gặp hơn so với 24 V trong tự động hóa nhà máy, nhưng lại khá phổ biến trong một số lĩnh vực chuyên biệt như hệ thống viễn thông, thiết bị đường sắt, một số hệ thống điều khiển của trạm điện, và các thiết bị nhập khẩu theo tiêu chuẩn riêng.
Vì sao có nhiều mức điện áp tín hiệu
Mỗi mức điện áp là kết quả của sự cân bằng giữa nhiều yếu tố. Điện áp càng cao thì khả năng truyền xa càng tốt và càng ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu cũng như bởi sụt áp trên đường dây. Ngược lại, điện áp càng thấp thì càng an toàn cho người thao tác và càng dễ tương thích với mạch điện tử.
Mức 24 V trở thành tiêu chuẩn thực tế vì nó cân bằng tốt giữa hai yêu cầu này. Mức 48 V được chọn khi khoảng cách truyền lớn hơn hoặc khi hệ thống vốn đã dùng nguồn 48 V cho mục đích khác, chẳng hạn hệ dự phòng ắc quy trong ngành viễn thông.
Lưu ý khi thay thế trong hệ cũ
Với các hệ thống nhập khẩu hoặc hệ thống chuyên ngành, việc giữ đúng mức điện áp là bắt buộc. Không thể thay module 48 V bằng module 24 V vì tín hiệu hiện trường sẽ vượt ngưỡng cho phép, gây hỏng module. Ngược lại cũng không dùng được vì tín hiệu 24 V không đủ để kích ngõ vào 48 V.
Vì vậy, khi mua thay thế, anh chị cần xác nhận mức điện áp làm việc thực tế của hệ thống chứ không suy đoán theo thói quen.
Điều kiện cung cấp
Sản phẩm mới 100 phần trăm, bảo hành chính hãng, có hóa đơn VAT và CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ. Anh chị gửi thông tin về mức điện áp tín hiệu để nhân viên tư vấn xác nhận đúng mã. Dự án xin liên hệ qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: Digital Input Module
| Series | MELSEC-Q SERIES |
|---|---|
| Type | AC INPUT |
| Occupied I/O Points on PLC | 16 |
| Integrated Digital Inputs | 16 |
| Rated Input Voltage (VAC) | 48 |
| Rated Input Voltage (VDC) | 48 |
| Wiring | SCREW |
| Int. Current Consumption (A) | 0,05 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,4 |
|---|---|
| Height (mm) | 98 |
| Depth (mm) | 90 |
| Weight (kg) | 0,13 |









