Đặc điểm của QD75P2N
QD75P2N là module điều khiển vị trí hai trục trong hệ MELSEC-Q, dùng ngõ ra kiểu open collector, tiêu thụ 0,3 A từ nguồn nội bộ, kích thước 27,4 x 98 x 90 mm và nặng 0,14 kg. Điểm đáng chú ý là mức tiêu thụ gần như không chênh so với phiên bản một trục cùng nhánh, trong khi số trục gấp đôi.
Với người thiết kế, chi tiết này gợi ý một hướng tính toán. Nếu máy hiện tại chỉ cần một trục nhưng có khả năng bổ sung trục thứ hai trong tương lai, việc chọn ngay module hai trục gần như không làm tăng gánh nặng cho bộ nguồn, trong khi tiết kiệm được một lần cải tạo tủ về sau.
Chọn phiên bản nào trong họ QD75
Họ QD75 tồn tại song song nhiều nhánh, phân biệt theo số trục, theo kiểu ngõ ra và theo phiên bản có hoặc không có hậu tố bổ sung. Khi làm máy mới, tiêu chí chọn khá rõ ràng: xác định số trục cần dùng cộng dự phòng, xác định kiểu tín hiệu mà driver nhận, rồi chọn mã tương ứng. Khi thay thế cho máy đang chạy, tiêu chí lại là giữ nguyên hiện trạng, tức là đọc chính xác mã cũ và mua đúng mã đó.
Hai tình huống này đòi hỏi cách làm khác nhau và không nên trộn lẫn. Việc tự ý đổi sang một mã khác được cho là tương đương khi thay thế thiết bị hỏng thường dẫn tới phải sửa cấu hình phần cứng trong dự án phần mềm, kéo dài thời gian dừng máy ngoài dự kiến.
Kiểm tra sau khi lắp đặt
Sau khi thay hoặc lắp mới, nên chạy thử từng trục riêng ở tốc độ thấp, xác nhận chiều di chuyển đúng quy ước, kiểm tra công tắc gốc và công tắc giới hạn hoạt động, rồi mới chạy phối hợp cả hai trục. Ghi lại toàn bộ tham số vào hồ sơ máy sau khi hiệu chỉnh xong.
Điều kiện cung cấp
Hàng mới 100 phần trăm, bảo hành chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ, hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ nghiệm thu. Nhân viên tư vấn hỗ trợ anh chị đối chiếu mã thiết bị cũ và kiểm tra tương thích với driver. Doanh nghiệp mua số lượng lớn hoặc theo dự án xin gửi danh mục qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: Positioning Module
| Series | MELSEC-Q SERIES |
|---|---|
| Type | OPEN COLLECTOR OUTPUT |
| Number of Axes | 2 |
| Int. Current Consumption (A) | 0,3 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,4 |
|---|---|
| Height (mm) | 98 |
| Depth (mm) | 90 |
| Weight (kg) | 0,14 |










