PLC Mitsubishi FX3U-80MT/DS
FX3U-80MT/DS là bộ điều khiển lập trình thuộc dòng FX3U với 80 điểm vào ra tích hợp, đầu ra kiểu transistor và cấp nguồn một chiều.
Giữ thời gian vòng quét trong tầm kiểm soát
Chương trình cho hệ tám mươi điểm thường dài, và thời gian một vòng quét tăng theo độ dài đó. Vòng quét dài làm máy phản ứng chậm hơn thiết kế và có thể bỏ sót tín hiệu ngắn.
Biện pháp cơ bản là không cho mọi phần chương trình chạy trong mọi vòng. Các đoạn chỉ có ý nghĩa ở một chế độ nhất định nên đặt trong nhánh điều kiện, thay vì luôn được quét qua dù máy đang ở chế độ khác.
Với các phép tính nặng như xử lý bảng dữ liệu hay tính toán công thức, nên rải ra nhiều vòng quét thay vì làm hết trong một lần. Cách này giữ vòng quét đều đặn, quan trọng hơn là làm nhanh nhất có thể ở một vòng rồi chậm ở vòng khác.
Đo thay vì đoán
Bộ điều khiển có sẵn thông tin về thời gian vòng quét hiện tại và giá trị lớn nhất đã ghi nhận. Đây là con số nên được đọc và ghi vào hồ sơ ngay khi nghiệm thu, làm mốc so sánh cho sau này.
Ý nghĩa của mốc đó lộ ra khi máy được sửa đổi qua nhiều năm: nếu vòng quét tăng dần sau mỗi lần bổ sung chức năng, tới lúc nào đó nó sẽ chạm ngưỡng gây ảnh hưởng thật. Có số liệu thì thấy trước, không có thì chỉ phát hiện khi máy đã chạy sai.
Nên đo trong điều kiện đầy tải, mọi chức năng cùng hoạt động, chứ không đo lúc máy chạy không tải — vì đúng lúc bận nhất mới là lúc vòng quét dài nhất.
Trước khi mua
Xác định độ phức tạp chương trình, yêu cầu về tốc độ phản ứng, số trục cần phát xung và cấu hình vào ra.
Ứng dụng
Dây chuyền lớn có phần chuyển động, máy nhiều trục, thiết bị đóng gói tốc độ cao và các hệ điều khiển tập trung.
Hỗ trợ kỹ thuật
Anh chị mô tả cấu trúc máy, nhân viên kỹ thuật sẽ giúp kiểm tra cấu hình. Nhu cầu mua số lượng xin liên hệ qua Vietautomation.com.
FA-COM PLC: Main Unit
| Type | FX3U |
|---|---|
| Power Supply (V) | 24 |
| Current Type | DC |
| Program Memory | 64K STEPS |
| Program Memory Unit | RAM |
| Integrated Digital Inputs | 40 |
| Integrated Digital Outputs | 40 |
| Output Type | TRANSISTOR |
| Output Logic | SINK |
| Local I/O Points | 256 |
| Local + Remote I/O Points | 384 |
| Expandable | YES |
| Cycle Time LD (ns) | 65 |
| Cycle Time MOV (ns) | 642 |
| USB | OPTION |
| RS-422 | 1 |
| Power Consumption (W) | 45 |
| Buffer Battery | YES |
| Protection Class | IP20 |
| Min. Ambient Temperature (°C) | 0 |
| Max. Ambient Temperature (°C) | 55 |
| Series | MELSEC-F SERIES |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 285 |
|---|---|
| Height (mm) | 90 |
| Depth (mm) | 86 |
| Weight (kg) | 1,2 |










