Analog Output Adapter Mitsubishi FX3U-4DA-ADP
FX3U-4DA-ADP là bộ thích ứng xuất tín hiệu tương tự bốn kênh, gắn vào phía bên trái bộ điều khiển dòng FX3U.
Chọn giữa bộ thích ứng và module gá ray
Với cùng chức năng xuất bốn kênh tương tự, hệ FX3U có hai đường: module gá trên ray phía bên phải, hoặc bộ thích ứng gắn liền phía bên trái. Quyết định chọn đường nào nên dựa trên ba câu hỏi cụ thể.
Thứ nhất, dãy module trên ray còn chỗ và còn trong giới hạn số lượng cho phép không. Thứ hai, hệ đã có phụ kiện chuyển đổi mở hướng bên trái chưa, và còn ghép thêm được mấy bộ thích ứng. Thứ ba, độ phân giải và tuỳ chọn cấu hình của bộ thích ứng có đủ cho quá trình không.
Trả lời xong ba câu này thì lựa chọn thường tự hiện ra. Điều nên tránh là quyết định theo thói quen rồi tới lúc lắp mới phát hiện hết chỗ hoặc thiếu phụ kiện trung gian.
Trạng thái kênh ra khi hệ dừng
Một câu hỏi thiết kế hay bị bỏ qua: khi bộ điều khiển dừng hoặc mất nguồn, kênh ra tương tự sẽ giữ giá trị cuối hay về không. Câu trả lời quyết định hành vi của thiết bị phía sau đúng vào lúc bất thường.
Với biến tần kéo băng tải, giữ giá trị cuối nghĩa là động cơ tiếp tục chạy ở tốc độ đang có nếu lệnh chạy vẫn còn — điều thường không mong muốn. Với van gia nhiệt, giữ giá trị cuối có thể khiến nhiệt tiếp tục tăng không kiểm soát.
Vì vậy phần lệnh chạy dừng nên đi bằng tín hiệu số riêng và được cắt bằng phần cứng khi có sự cố, thay vì chỉ dựa vào việc đưa giá trị tương tự về không. Hai lớp này bổ sung cho nhau.
Trước khi mua
Xác định số kênh ra cần dùng, thiết bị nhận tín hiệu, và kiểm tra hệ còn ghép được bộ thích ứng phía bên trái hay không.
Ứng dụng
Đặt tốc độ biến tần, điều khiển van tỷ lệ, đặt mức công suất và các hệ đã dùng gần hết vị trí module trên ray.
Hỗ trợ kỹ thuật
Anh chị gửi cấu hình hiện có và thiết bị nhận tín hiệu, nhân viên kỹ thuật sẽ kiểm tra khả năng ghép. Nhu cầu mua số lượng xin liên hệ qua Vietautomation.com.
FA-COM PLC: Analogue I/O Module
| Series | MELSEC-F SERIES |
|---|---|
| Type | FX3U |
| Power Supply (V) | 24 |
| Current Type | DC |
| Integrated Analogue Outputs | 4 |
| Output Voltage Range (V) | 0-10 |
| Output Current Range (mA) | 4-20 |
| Min. Ambient Temperature (°C) | 0 |
| Max. Ambient Temperature (°C) | 55 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 17,6 |
|---|---|
| Height (mm) | 90 |
| Depth (mm) | 89,5 |
| Weight (kg) | 0,1 |










