Thời gian phản ứng của chuỗi an toàn
Sản phẩm mang mã 6ES7315-6FF01-0AB0 là bộ điều khiển CPU 315F thuộc dòng SIMATIC S7-300 của Siemens.
Khi tính khoảng cách lắp đặt cho hàng rào quang hoặc cho cửa che chắn, con số quyết định là tổng thời gian từ lúc phát hiện tới lúc cơ cấu thực sự dừng.
Chuỗi thời gian gồm những gì
Phần thứ nhất là thời gian đáp ứng của chính thiết bị cảm nhận, ví dụ hàng rào quang hay công tắc cửa.
Phần thứ hai là thời gian truyền tín hiệu tới bộ xử lý an toàn, gồm cả thời gian trên mạng nếu tín hiệu đi qua trạm phân tán.
Phần thứ ba là chu kỳ xử lý của chương trình an toàn.
Phần thứ tư là thời gian truyền lệnh ra và thời gian đóng cắt của phần tử công suất.
Phần thứ năm, thường lớn nhất, là thời gian cơ cấu chuyển động dừng lại sau khi mất lệnh, phụ thuộc quán tính và phanh.
Vì sao phải đo chứ không chỉ tính
Các con số trong tài liệu là giá trị của từng thành phần trong điều kiện tiêu chuẩn.
Thời gian dừng cơ khí thì thay đổi theo tải, theo độ mòn của phanh và theo tuổi thiết bị, nên nó phải được đo trên chính máy đó.
Phép đo nên thực hiện ở điều kiện bất lợi nhất: tải lớn nhất, tốc độ cao nhất.
Đo lại định kỳ
Vì thời gian dừng cơ khí tăng dần theo độ mòn, phép đo cần lặp lại theo chu kỳ chứ không chỉ làm một lần khi lắp đặt.
Khi kết quả đo vượt quá giá trị đã dùng để tính khoảng cách lắp đặt, phải xử lý ngay: bảo dưỡng phanh, hoặc dời thiết bị bảo vệ ra xa hơn.
Đây là hạng mục nên nằm trong lịch bảo trì phòng ngừa của mọi máy có bộ phận chuyển động nguy hiểm.
Điều kiện cung cấp
Thiết bị mới 100 phần trăm, bảo hành chính hãng, có hóa đơn VAT và CO/CQ theo yêu cầu. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được hỗ trợ. Dự án xin gửi qua Vietautomation.com.
Kết quả mỗi lần đo nên ghi vào cùng một bảng theo dõi để nhìn được xu hướng qua các năm. Thời gian dừng tăng dần đều là dấu hiệu mòn bình thường, còn tăng đột ngột giữa hai lần đo thường chỉ ra hỏng hóc cần kiểm tra ngay chứ không chờ tới kỳ bảo dưỡng kế tiếp.










