Chọn mức CPU quá trình theo số vòng điều chỉnh
Trong nhóm CPU quá trình dòng MELSEC iQ-R có nhiều mức dung lượng, từ 80K tới 1200K bước. R16PCPU nằm ở mức trung gian với 160K bước, cùng 4096 điểm vào ra cục bộ và 4096 điểm tính cả phần từ xa, thời gian thực hiện lệnh LD 0,98 nano giây, lệnh MOV 1,96 nano giây, 1 cổng USB, 1 cổng Ethernet, có pin nuôi bộ nhớ, tiêu thụ 0,76 A, kích thước 27,8 x 106 x 110 mm, khối lượng 0,2 kg.
Ước lượng dung lượng cho hệ quá trình
Cách ước lượng thực dụng là chia chương trình thành ba phần và tính riêng. Phần thứ nhất là các vòng điều chỉnh: mỗi vòng cần một khối tính toán cùng phần xử lý giá trị đặt, chuyển chế độ tay tự động, và cảnh báo vượt ngưỡng.
Phần thứ hai là logic khóa liên động, thường chiếm tỷ trọng lớn hơn nhiều so với dự đoán ban đầu. Với mỗi van hoặc bơm, danh sách điều kiện cho phép hoạt động có thể dài, và tất cả phải được viết tường minh.
Phần thứ ba là trình tự vận hành: khởi động theo thứ tự, dừng có kiểm soát, chuyển đổi giữa các chế độ, xử lý tình huống mất điện rồi phục hồi. Phần này hay bị bỏ quên khi lập dự toán nhưng lại là nơi phát sinh nhiều mã nhất trong giai đoạn chạy thử.
Đừng chọn sát ngưỡng
Sau khi cộng ba phần, anh chị nên nhân thêm hệ số dự phòng thay vì chọn mức CPU vừa khít. Hệ quá trình có tuổi thọ dài, thường trên mười năm, và trong khoảng thời gian đó chương trình chắc chắn được bổ sung nhiều lần theo yêu cầu vận hành và theo các bài học rút ra từ sự cố.
Điều kiện cung cấp
Sản phẩm mới 100 phần trăm, bảo hành theo chính sách chính hãng, xuất hóa đơn VAT và cung cấp CO/CQ khi hồ sơ dự án yêu cầu. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được hỗ trợ ước lượng quy mô chương trình và chọn mức CPU phù hợp. Doanh nghiệp làm dự án nhà máy quá trình xin gửi danh mục qua Vietautomation.com để nhận báo giá trọn bộ.
FA-MOD PLC: CPU Module
| Series | MELSEC IQ-R SERIES |
|---|---|
| Type | PROCESS CPU |
| Program Memory | 160K |
| Program Memory Unit | STEPS |
| Local I/O Points | 4096 |
| Local + Remote I/O Points | 4096 |
| Cycle Time LD (ns) | 0,98 |
| Cycle Time MOV (ns) | 1,96 |
| USB | 1 |
| Ethernet Port | 1 |
| Buffer Battery | YES |
| Int. Current Consumption (A) | 0,76 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,8 |
|---|---|
| Height (mm) | 106 |
| Depth (mm) | 110 |
| Weight (kg) | 0,2 |










