R08ENCPU và lựa chọn giữa hai nhánh CPU
R08ENCPU là module CPU tiêu chuẩn dòng MELSEC iQ-R có tích hợp CC-Link IE, bộ nhớ chương trình 80K bước, quản lý 4096 điểm vào ra cục bộ và 4096 điểm tính cả phần từ xa, thời gian thực hiện lệnh LD 0,98 nano giây và MOV 1,96 nano giây, 1 cổng USB, 1 cổng Ethernet, có pin nuôi bộ nhớ, tiêu thụ 1,49 A, kích thước 56 x 106 x 110 mm, nặng 0,4 kg.
Trong danh mục dòng iQ-R, mỗi mức dung lượng chương trình đều có hai phiên bản đặt cạnh nhau: bản tiêu chuẩn và bản tích hợp mạng. Việc chọn giữa hai bản này là quyết định về kiến trúc chứ không đơn thuần về tính năng.
Ba câu hỏi giúp quyết định
Câu hỏi thứ nhất: rack còn bao nhiêu khe trống. Bản tích hợp chiếm hai khe nhưng thay thế được một module mạng rời vốn chiếm một khe, nên xét tổng thể vẫn tiết kiệm nếu tính cả module mạng.
Câu hỏi thứ hai: bộ nguồn của rack còn dư bao nhiêu. Mức 1,49 A của bản tích hợp cao hơn đáng kể so với 0,67 A của bản tiêu chuẩn, và đây là khoản phải cộng vào bảng tính phụ tải ngay từ khâu thiết kế.
Câu hỏi thứ ba: chuẩn mạng đã chốt chưa. Nếu hệ thống có thể phải chuyển sang chuẩn khác trong vài năm tới, việc gắn chức năng mạng vào CPU sẽ khiến lần chuyển đổi đó tốn kém hơn nhiều.
Lưu ý về số điểm vào ra
Bảng thông số cho thấy bản tích hợp ghi nhận 4096 điểm cả cục bộ lẫn tính phần từ xa, trong khi bản tiêu chuẩn cùng dung lượng chương trình ghi 12288 điểm khi tính phần từ xa. Đây là khác biệt cần cân nhắc nếu hệ thống dự kiến mở rộng nhiều trạm phân tán. Anh chị nên đối chiếu con số này với quy mô dự kiến trước khi chốt mã hàng.
Thông tin bán hàng
Hàng mới 100 phần trăm, bảo hành theo chính sách chính hãng, xuất hóa đơn VAT, hỗ trợ chứng từ CO/CQ theo yêu cầu. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được so sánh hai phương án theo đúng cấu hình của mình. Dự án xin gửi yêu cầu qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: CPU Module
| Series | MELSEC IQ-R SERIES |
|---|---|
| Type | STANDARD CPU (WITH CC-LINK IE) |
| Program Memory | 80K |
| Program Memory Unit | STEPS |
| Local I/O Points | 4096 |
| Local + Remote I/O Points | 4096 |
| Cycle Time LD (ns) | 0,98 |
| Cycle Time MOV (ns) | 1,96 |
| USB | 1 |
| Ethernet Port | 1 |
| Buffer Battery | YES |
| Int. Current Consumption (A) | 1,49 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 56 |
|---|---|
| Height (mm) | 106 |
| Depth (mm) | 110 |
| Weight (kg) | 0,4 |










