Thông số của R01CPU
R01CPU là module CPU tiêu chuẩn thuộc dòng MELSEC iQ-R của Mitsubishi Electric. Bảng thông số cung cấp khá đầy đủ các chỉ tiêu quan trọng: bộ nhớ chương trình 15K bước, quản lý 4096 điểm vào ra cục bộ và tổng cộng 16384 điểm khi tính cả phần từ xa, thời gian thực hiện lệnh LD là 31,3 nano giây và lệnh MOV là 62,7 nano giây, tích hợp 1 cổng USB và 1 cổng Ethernet, có pin nuôi bộ nhớ, tiêu thụ 0,67 A, kích thước 27,8 x 106 x 110 mm và khối lượng 0,2 kg.
Các con số này cho phép đánh giá khá chính xác xem CPU có phù hợp với bài toán hay không, thay vì phải phỏng đoán.
Đọc thông số để chọn cấu hình
Dung lượng 15K bước quy định độ phức tạp tối đa của chương trình. Với một máy đơn lẻ hoặc một cụm thiết bị, con số này khá thoải mái. Với dây chuyền lớn có nhiều công đoạn và nhiều chế độ vận hành, cần tính toán kỹ hơn, bởi chương trình luôn phình ra theo thời gian do các cải tiến bổ sung.
Con số 4096 điểm vào ra cục bộ là giới hạn cho phần thiết bị lắp trực tiếp trên rack, còn 16384 điểm là tổng khi mở rộng qua mạng. Sự chênh lệch này cho thấy hướng thiết kế của thế hệ mới: khuyến khích bố trí phân tán qua mạng thay vì tập trung toàn bộ vào rack.
Thời gian thực hiện lệnh ở mức nano giây cho biết tốc độ xử lý, ảnh hưởng trực tiếp tới chu kỳ quét của chương trình.
Cổng kết nối tích hợp sẵn
Việc có sẵn cổng Ethernet trên CPU là điểm rất tiện dụng, cho phép kết nối với máy tính lập trình, với màn hình vận hành hoặc với hệ thống giám sát mà không cần bổ sung module truyền thông riêng. Cổng USB phục vụ việc nạp chương trình và chẩn đoán tại chỗ.
Pin nuôi bộ nhớ cần được theo dõi và thay theo khuyến cáo, vì hết pin có thể dẫn tới mất dữ liệu lưu trong bộ nhớ duy trì.
Cam kết cung cấp
Sản phẩm mới 100 phần trăm, bảo hành chính hãng, có hóa đơn VAT và CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được hỗ trợ chọn CPU phù hợp với quy mô hệ thống. Dự án xin gửi yêu cầu qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: CPU Module
| Series | MELSEC IQ-R SERIES |
|---|---|
| Type | STANDARD CPU |
| Program Memory | 15K |
| Program Memory Unit | STEPS |
| Local I/O Points | 4096 |
| Local + Remote I/O Points | 16384 |
| Cycle Time LD (ns) | 31,3 |
| Cycle Time MOV (ns) | 62,7 |
| USB | 1 |
| Ethernet Port | 1 |
| Buffer Battery | YES |
| Int. Current Consumption (A) | 0,67 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,8 |
|---|---|
| Height (mm) | 106 |
| Depth (mm) | 110 |
| Weight (kg) | 0,2 |










