QY10 với ngõ ra kiểu rơ le
QY10 là module ngõ ra số của dòng MELSEC-Q, sử dụng ngõ ra kiểu rơ le. Theo bảng thông số, module có 16 ngõ ra số, chiếm 16 điểm I/O trên PLC, điện áp tải định mức 240 VAC và 24 VDC, đấu dây kiểu bắt vít, tiêu thụ 0,43 A từ nguồn nội bộ, kích thước 27,4 x 98 x 90 mm và khối lượng 0,198 kg.
Đặc điểm quan trọng nhất của ngõ ra rơ le là khả năng đóng cắt cả tải xoay chiều lẫn tải một chiều trên cùng một module. Thông số ghi nhận điện áp tải tới 240 VAC, nghĩa là module có thể điều khiển trực tiếp các thiết bị làm việc với điện áp lưới mà không cần rơ le trung gian.
Ngõ ra rơ le so với ngõ ra bán dẫn
Ngõ ra rơ le có ba ưu điểm. Thứ nhất là tính linh hoạt về loại tải, dùng được cho cả điện xoay chiều lẫn một chiều ở nhiều mức điện áp. Thứ hai là cách ly hoàn toàn giữa mạch điều khiển và mạch tải nhờ tiếp điểm cơ khí. Thứ ba là khả năng chịu được dòng khởi động lớn tốt hơn.
Nhược điểm cũng có ba. Thứ nhất là tốc độ đóng cắt chậm hơn nhiều, không phù hợp với các ứng dụng cần đóng cắt liên tục với tần suất cao. Thứ hai là tuổi thọ hữu hạn vì tiếp điểm mòn dần theo số lần đóng cắt. Thứ ba là mức tiêu thụ dòng nội bộ cao hơn, như con số 0,43 A của module này cho thấy.
Chọn theo tính chất của tải
Nguyên tắc thực tế là dùng ngõ ra rơ le cho các tải đóng cắt không thường xuyên như đèn báo, van điện từ, cuộn hút contactor, và dùng ngõ ra bán dẫn cho các tải đóng cắt liên tục hoặc cần tốc độ cao. Với tải có dòng lớn, nên qua contactor hoặc rơ le trung gian thay vì đấu trực tiếp.
Thông tin bán hàng
Sản phẩm mới 100 phần trăm, bảo hành theo chính sách chính hãng, xuất hóa đơn VAT, hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được hỗ trợ chọn kiểu ngõ ra theo tính chất tải. Đơn hàng dự án xin gửi qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: Digital Output Module
| Series | MELSEC-Q SERIES |
|---|---|
| Type | RELAY OUTPUT |
| Occupied I/O Points on PLC | 16 |
| Integrated Digital Outputs | 16 |
| Output Type | RELAY |
| Rated Load Voltage (VAC) | 240 |
| Rated Load Voltage (VDC) | 24 |
| Wiring | SCREW |
| Int. Current Consumption (A) | 0,43 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,4 |
|---|---|
| Height (mm) | 98 |
| Depth (mm) | 90 |
| Weight (kg) | 0,198 |










