QX28 và việc quy hoạch địa chỉ I/O
QX28 là module ngõ vào xoay chiều của dòng MELSEC-Q. Bảng thông số cho biết module có 8 ngõ vào số nhưng chiếm 16 điểm I/O trên PLC, điện áp ngõ vào định mức 100-240 VAC, đấu dây kiểu bắt vít, tiêu thụ 0,05 A, kích thước 27,4 x 98 x 90 mm, khối lượng 0,165 kg.
Chi tiết 8 ngõ vào nhưng chiếm 16 điểm là điều dễ gây nhầm lẫn nếu không để ý. Nó có nghĩa là trong dải địa chỉ, module này chiếm 16 vị trí liên tiếp nhưng chỉ 8 vị trí trong số đó tương ứng với ngõ vào thật. Khi lập bảng địa chỉ, anh chị cần tính theo số điểm chiếm chứ không phải số ngõ vào thực, nếu không toàn bộ địa chỉ của các module phía sau sẽ bị lệch.
Lập bảng địa chỉ I/O cho hệ thống
Bảng địa chỉ là tài liệu cơ bản nhất của một hệ PLC nhưng lại hay bị coi nhẹ. Một bảng đầy đủ cần có: vị trí khe cắm, mã module, số điểm chiếm, dải địa chỉ từ đâu tới đâu, và ý nghĩa của từng điểm gắn với thiết bị thực tế ngoài hiện trường.
Cột cuối cùng là cột quý giá nhất khi bảo trì. Khi hệ thống báo lỗi ở một địa chỉ, người thợ tra bảng là biết ngay cần kiểm tra cảm biến nào, nằm ở đâu trên máy. Không có bảng này, việc dò tìm phải dựa vào chương trình, một công việc đòi hỏi kỹ năng lập trình mà không phải thợ bảo trì nào cũng có.
Điện áp ngõ vào dải rộng
Module chấp nhận dải điện áp ngõ vào từ 100 tới 240 VAC, cho phép làm việc với cả lưới điện một pha thông dụng lẫn các mức điện áp khác trong khoảng này. Điều này hữu ích khi thiết bị hiện trường có mức điện áp không đồng nhất, chẳng hạn hệ thống được lắp đặt qua nhiều giai đoạn.
Cam kết cung cấp
Thiết bị mới 100 phần trăm, bảo hành chính hãng, có hóa đơn VAT và CO/CQ theo yêu cầu. Anh chị liên hệ nhân viên tư vấn để được hỗ trợ tính toán số điểm và lập cấu hình rack. Dự án nhiều tủ xin gửi qua Vietautomation.com.
FA-MOD PLC: Digital Input Module
| Series | MELSEC-Q SERIES |
|---|---|
| Type | AC INPUT |
| Power Supply (V) | 100-240 |
| Current Type | AC |
| Occupied I/O Points on PLC | 16 |
| Integrated Digital Inputs | 8 |
| Rated Input Voltage (VAC) | 100-240 |
| Wiring | SCREW |
| Int. Current Consumption (A) | 0,05 |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 27,4 |
|---|---|
| Height (mm) | 98 |
| Depth (mm) | 90 |
| Weight (kg) | 0,165 |










