Extension Module Mitsubishi FX5-32ET/ES
FX5-32ET/ES là module mở rộng vào ra thuộc dòng FX5 với 32 điểm, đầu ra kiểu transistor và cấp nguồn từ lưới điện xoay chiều.
Lắp thêm module trên máy đang sản xuất
Việc mở rộng cho một máy đang chạy khác hẳn lắp mới, vì thời gian dừng là thứ đắt nhất và mọi thao tác đều diễn ra dưới áp lực.
Nguyên tắc chung là chuẩn bị tối đa trước khi dừng máy: module đã được cấu hình, chương trình mới đã viết và thử trên bàn, dây đã cắt sẵn theo chiều dài đo trước, nhãn đã in. Khi dừng máy thì chỉ còn thao tác cơ khí và đấu nối.
Nên tính cả phương án quay lại: giữ nguyên bản chương trình cũ ở nơi lấy được ngay, và không tháo bỏ thứ gì của phần cũ cho tới khi phần mới chạy ổn định qua ít nhất một ca sản xuất.
Thứ tự thao tác khi dừng máy
Trình tự nên cố định để không bỏ sót: cắt nguồn tại aptomat tổng và treo biển báo, kiểm tra lại bằng bút thử, lưu chương trình đang chạy, chụp ảnh hiện trạng đấu dây, rồi mới lắp module.
Sau khi lắp và đấu xong, cấp nguồn cho phần điều khiển nhưng vẫn cắt động lực, tác động thử từng điểm mới và quan sát đèn báo. Chỉ khi phần này sạch mới cấp động lực và chạy thử có tải.
Việc lưu chương trình trước khi động vào bất cứ thứ gì là bước hay bị bỏ qua nhất vì ai cũng nghĩ mình không đụng tới phần mềm. Nhưng chỉ cần một thao tác nhầm khi nạp cấu hình mới là bản đang chạy biến mất, và lúc đó không có gì để quay lại.
Trước khi mua
Xác định số điểm cần thêm, thời điểm dừng máy cho phép, và chuẩn bị bản lưu chương trình hiện hành trước khi thi công.
Ứng dụng
Mở rộng máy đang sản xuất, bổ sung công đoạn mới và các dây chuyền phát triển theo giai đoạn.
Hỗ trợ kỹ thuật
Anh chị mô tả cấu hình hiện có và phần cần thêm, nhân viên kỹ thuật sẽ hỗ trợ lên kế hoạch. Nhu cầu mua số lượng xin liên hệ qua Vietautomation.com.
FA-COM PLC: Digital I/O Module
| Series | MELSEC IQ-F SERIES |
|---|---|
| Type | POWERED I/O MODULE (AC) |
| Power Supply (V) | 100-240 |
| Current Type | AC |
| Occupied I/O Points on PLC | 32 |
| Integrated Digital Inputs | 16 |
| Integrated Digital Outputs | 16 |
| Output Type | TRANSISTOR |
| Output Logic | SINK |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 150 |
|---|---|
| Height (mm) | 90 |
| Depth (mm) | 83 |
| Weight (kg) | 0,65 |










