Output Module Mitsubishi FX5-16EYR/ES
FX5-16EYR/ES là module mở rộng thuộc dòng FX5, cung cấp 16 điểm đầu ra kiểu relay cho hệ điều khiển.
Mười sáu tiếp điểm và bài toán tải hỗn hợp
Ưu điểm của đầu ra relay là tiếp điểm khô, làm việc được với cả điện xoay chiều lẫn một chiều trong giới hạn dòng cho phép. Với máy có nhiều loại tải khác nhau, đây là điều tiện lợi thật.
Nhưng tiện lợi đó dẫn tới một thói quen cần thận trọng: đấu lẫn tải xoay chiều và tải một chiều trên cùng một module. Về điện thì được, nhưng khi cần đo kiểm tra, người thao tác phải nhớ điểm nào là điện lưới điểm nào là điện áp thấp — và đây là chỗ dễ xảy ra tai nạn.
Cách làm an toàn hơn là gom theo nhóm: các điểm đóng cắt điện lưới về một cụm liền nhau, các điểm điện áp thấp về cụm khác, có nhãn phân biệt rõ tại hàng cầu đấu. Cùng module vẫn được, miễn là không xen kẽ.
Tuổi thọ tiếp điểm phụ thuộc loại tải
Tài liệu thường ghi hai con số tuổi thọ: cơ khí khi không tải và điện khi đóng cắt tải định mức. Hai con số chênh nhau rất nhiều, và con số thực tế còn phụ thuộc loại tải.
Tải thuần trở như điện trở nhiệt là nhẹ nhàng nhất. Tải cuộn dây như khởi động từ hay van điện từ gây hồ quang mạnh hơn khi ngắt. Tải đèn có dòng khởi động lớn cũng thuộc nhóm khắc nghiệt.
Khi lập bảng điểm ra, nên ghi kèm loại tải cho từng điểm. Những điểm vừa tải nặng vừa đóng cắt thường xuyên là ứng viên nên đưa qua relay trung gian rời — mòn thì thay relay chứ không phải thay cả module.
Trước khi mua
Lập bảng điểm ra kèm loại tải và tần suất đóng cắt, xác định điểm nào cần relay trung gian.
Ứng dụng
Máy có nhiều loại tải khác nhau, hệ điều khiển van và khởi động từ, và các dây chuyền cần mở rộng phần đầu ra.
Hỗ trợ kỹ thuật
Anh chị gửi danh sách tải dự kiến, nhân viên kỹ thuật sẽ giúp kiểm tra cấu hình. Nhu cầu mua số lượng xin liên hệ qua Vietautomation.com.
FA-COM PLC: Digital I/O Module
| Series | MELSEC IQ-F SERIES |
|---|---|
| Type | RELAY OUTPUT |
| Occupied I/O Points on PLC | 16 |
| Integrated Digital Outputs | 16 |
| Output Type | RELAY |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 40 |
|---|---|
| Height (mm) | 90 |
| Depth (mm) | 83 |
| Weight (kg) | 0,25 |










