Extension Module Mitsubishi FX5-16ET/ES
FX5-16ET/ES là module mở rộng vào ra thuộc dòng FX5, cung cấp 16 điểm gồm cả đầu vào và đầu ra kiểu transistor.
Chọn module theo tỉ lệ vào ra thật của máy
Module mở rộng có ba kiểu: chỉ đầu vào, chỉ đầu ra, và loại hỗn hợp có cả hai. Chọn đúng kiểu tiết kiệm hơn nhiều so với việc mua thừa rồi để trống.
Cách xác định là lập bảng hai cột cho phần còn thiếu, đếm riêng số điểm vào và số điểm ra cần bổ sung, rồi mới chọn. Sai lầm phổ biến là chỉ nhìn tổng số điểm thiếu, mua một module hỗn hợp, xong phát hiện phần vào thì dư mà phần ra vẫn thiếu.
Loại hỗn hợp hợp lý khi phần thiếu chia khá đều giữa hai nhóm, chẳng hạn thêm một cụm cơ cấu có kèm cảm biến xác nhận vị trí. Khi phần thiếu lệch hẳn về một phía thì module chuyên một loại cho tỉ lệ sử dụng cao hơn.
Vị trí module trong dãy có ảnh hưởng gì
Về mặt chức năng, module đặt ở đâu trong dãy cũng hoạt động như nhau. Nhưng có hai lý do thực tế để sắp xếp có chủ ý thay vì cắm theo thứ tự mua về.
Thứ nhất là địa chỉ: thứ tự vật lý trong dãy quyết định địa chỉ mà chương trình dùng. Sắp theo đúng thứ tự khu vực trên máy giúp bảng địa chỉ đọc lên có logic, nhìn số là biết đi tới đâu.
Thứ hai là nhiệt và cấp nguồn: nên gom các module tiêu thụ nhiều về gần bộ điều khiển hoặc gần module cấp nguồn phụ trợ, và tránh xếp liên tiếp nhiều module toả nhiệt cạnh nhau.
Trước khi mua
Đếm riêng số điểm vào và điểm ra còn thiếu, xác định loại tải phía sau và kiểm tra giới hạn số module của hệ.
Ứng dụng
Bổ sung cụm chức năng cho máy đang chạy, mở rộng dây chuyền theo giai đoạn và các hệ FX5 cần thêm điểm vào ra.
Hỗ trợ kỹ thuật
Anh chị gửi bảng điểm còn thiếu, nhân viên kỹ thuật sẽ giúp chọn loại module phù hợp. Nhu cầu mua số lượng xin liên hệ qua Vietautomation.com.
FA-COM PLC: Digital I/O Module
| Series | MELSEC IQ-F SERIES |
|---|---|
| Type | I/O COMBINED MODULE |
| Power Supply (V) | 24 |
| Current Type | DC |
| Occupied I/O Points on PLC | 16 |
| Integrated Digital Inputs | 8 |
| Integrated Digital Outputs | 8 |
| Output Type | TRANSISTOR |
| Output Logic | SINK |
Product Dimensions & Weight
| Width (mm) | 40 |
|---|---|
| Height (mm) | 90 |
| Depth (mm) | 83 |
| Weight (kg) | 0,195 |










